Cát lũy

Học thuật
Thân thiện
Cát lũy

Một người vợ hiền lành, không ghen tuông, được ví như cát lũy quấn quanh cây to.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ người vợ lẽ: Từ "cát lũy" trong văn học cổ điển, đặc biệt trong Kinh Thi, dùng để chỉ người vợ lẽ, người thiếp. Hình ảnh này được ví như dây leo (lũy) quấn quanh cây lớn (cát), tượng trưng cho mối quan hệ phụ thuộc, hòa hợp hỗ trợ của người vợ lẽ đối với người vợ cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, "cát lũy" một khái niệm quen thuộc.
    • Bài thơ cổ câu: "Nam hữu cù mộc, cát lũy luy chi", ý nói đến hình ảnh người vợ lẽ.
    • ấy được ca ngợi đức tính của một "cát lũy" hiền hậu, không ghen tuông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đức độ cát lũy": Dùng để ca ngợi đức tính hiền hòa, biết nhường nhịn tạo sự hòa thuận trong gia đình, đặc biệt của người ở vai vế thấp hơn.
    • Người ta thường mong được một "đức độ cát lũy" để gia đình yên ấm.
  • Vai trò biểu tượng: Trong văn chương, "cát lũy" không chỉ danh xưng còn một biểu tượng cho sự hòa thuận, phúc lộc trong chế độ đa thê xưa, khi người vợ lẽ biết phận hỗ trợ cho vợ cả.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếp (danh từ): người vợ lẽ, cách gọi thông thường hơn.
  • Vợ lẽ (danh từ): cách gọi phổ biến chỉ người vợ thứ.
  • Vợ bé (danh từ): cách gọi dân dã, thân mật hơn.
  • Á thất (danh từ): từ Hán Việt, cũng chỉ người vợ thứ.
Từ đồng nghĩa
  • Thứ thất: vợ thứ.
  • Nàng hầu: người hầu gái được lấy làm vợ lẽ.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ cổ, ít dùng: "Cát lũy" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển (như Kinh Thi), các tác phẩm nghiên cứu văn hóa, lịch sử hoặc lối nói văn chương. Từ này hầu như không được sử dụng trong giao tiếp đời sống hiện đại.
  • Sắc thái ý nghĩa: Khác với một số từ chỉ vợ lẽ khác có thể mang sắc thái tiêu cực, "cát lũy" trong ngữ cảnh Kinh Thi thường mang hàm ý tích cực, ca ngợi đức tính hiền hậu, không ghen tuông, biết mang lại phúc lộc sự yên vui cho gia đình.
Cát lũy

Một người vợ hiền lành, không ghen tuông, được ví như cát lũy quấn quanh cây to.

  1. Chỉ người vợ lẽ
  2. Kinh thi: Nam hữu cù mộc, cát lũy luy chi; Lạc chi quân tử, phúc luy chi
  3. Nghĩa là: Núi nam cây to giống dây sắn, dây bìm leo lên quanh gốc cây; vợ cả hiền hậu, thiên tính vui vẽ, không bụng ghen tuông, phúc lộc thế nào cũng làm yên vui cho người khác